Bản dịch của từ Penetrate the market trong tiếng Việt

Penetrate the market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penetrate the market(Phrase)

pˈɛnɪtrˌeɪt tʰˈiː mˈɑːkɪt
ˈpɛnəˌtreɪt ˈθi ˈmɑrkɪt
01

Để tham gia vào thị trường một cách thành công và xây dựng sự hiện diện

To enter a market successfully and establish a presence

要成功进入市场并建立一定的影响力

Ví dụ
02

Để có được ảnh hưởng hoặc sự thu hút trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể

To gain influence or traction in a particular area or industry

要在某一领域或行业里获得影响力或吸引力

Ví dụ
03

Để tiếp cận khách hàng trong một thị trường mới

To reach customers in a new market

在新市场中接触客户

Ví dụ