perfectible
NounAdjective
perfectible (Noun)
/pəɹfˈɛktəbl/
/pəɹfˈɛktəbl/
AI
Ví dụ
Sự cải thiện liên tục là chìa khóa trong việc đạt được một xã hội hoàn hảo.Continuous improvement is key in achieving a perfectible society.
Không phải ai cũng tin vào khả năng hoàn thiện của bản tính con người.Not everyone believes in the perfectibility of human nature.
perfectible (Adjective)
/pəɹfˈɛktəbl/
/pəɹfˈɛktəbl/
AI
Nghĩa 01
Có khả năng trở nên hoàn hảo; có thể được cải thiện hoặc hoàn thiện hơn nữa.
Capable of becoming perfect capable of improvement.
Ví dụ
Kỹ năng viết IELTS của cô ấy có thể được cải thiện với sự luyện tập và tận tâm.Her IELTS writing skills are perfectible with practice and dedication.
Một số người tin rằng sự thành thạo ngôn ngữ không thể được cải thiện cho mọi người.Some people believe that language fluency is not perfectible for everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Perfectible" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "perfectibilis", chỉ khả năng cải thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó đến mức hoàn hảo. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh triết lý hoặc lý thuyết, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng tiến bộ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức hay ý nghĩa, và thường được dùng trong các văn bản học thuật.