Bản dịch của từ Perfectionist trong tiếng Việt
Perfectionist

Perfectionist(Noun)
Trong ngữ cảnh lịch sử nước Mỹ, từ này chỉ một thành viên của nhóm tôn giáo nhỏ do J. H. Noyes thành lập (những người theo giáo phái Oneida, còn gọi là Bible Communists hay Freelovers) ở Oneida từ 1848, tin rằng nếu chấp nhận phúc âm thì sẽ được tự do khỏi tội lỗi.
US historical One of the Bible Communists or Freelovers a small American sect founded by J H Noyes 181186 which settled at Oneida in 1848 holding that the gospel if accepted secures freedom from sin.
Người theo thuyết hoàn hảo (theo nghĩa tôn giáo/đạo đức, thường hiếm dùng): người tin rằng con người có thể đạt tới sự hoàn hảo về tôn giáo hoặc đạo đức ngay trong đời này.
Philosophy now rare Someone who thinks that religious or moral perfection can be attained in this life.
Dạng danh từ của Perfectionist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Perfectionist | Perfectionists |
Perfectionist(Adjective)
(tính từ) Có xu hướng hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo; luôn muốn mọi thứ đạt đến mức hoàn hảo, chú ý đến chi tiết và khó chấp nhận lỗi sai.
Philosophy Inclined or related to perfectionism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perfectionist" dùng để chỉ một người có xu hướng yêu cầu sự hoàn hảo trong công việc, hành động hoặc tiêu chuẩn cá nhân của bản thân và người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh nét tính cách hơn, trong khi người Mỹ thường sử dụng để chỉ một xu hướng hành vi. Sự hoàn hảo mà họ theo đuổi thường dẫn đến áp lực tâm lý và lo âu.
Từ "perfectionist" bắt nguồn từ tiếng Latin "perfectio", có nghĩa là "sự hoàn hảo". Tiền tố "per-" biểu thị sự hoàn thành, còn gốc từ "facere" có nghĩa là "làm". Khái niệm này được phát triển trong thế kỷ 19 để miêu tả người có xu hướng tìm kiếm sự hoàn hảo và không chấp nhận bất kỳ sự thiếu sót nào. Ngày nay, "perfectionist" không chỉ phản ánh tiêu chuẩn cao trong công việc mà còn diễn đạt áp lực tâm lý mà cá nhân gánh chịu khi không đạt được mục tiêu lý tưởng.
Từ "perfectionist" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi mà thí sinh thường mô tả tính cách hoặc quan điểm cá nhân. Trong lĩnh vực học thuật, từ này thường liên quan đến các khái niệm về sự hoàn hảo trong nghiên cứu hoặc trong bối cảnh nghề nghiệp. Ngoài ra, "perfectionist" cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân và sự quản lý thời gian, nhấn mạnh những áp lực và tiêu chuẩn cao mà cá nhân đặt ra cho chính mình.
Họ từ
Từ "perfectionist" dùng để chỉ một người có xu hướng yêu cầu sự hoàn hảo trong công việc, hành động hoặc tiêu chuẩn cá nhân của bản thân và người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh nét tính cách hơn, trong khi người Mỹ thường sử dụng để chỉ một xu hướng hành vi. Sự hoàn hảo mà họ theo đuổi thường dẫn đến áp lực tâm lý và lo âu.
Từ "perfectionist" bắt nguồn từ tiếng Latin "perfectio", có nghĩa là "sự hoàn hảo". Tiền tố "per-" biểu thị sự hoàn thành, còn gốc từ "facere" có nghĩa là "làm". Khái niệm này được phát triển trong thế kỷ 19 để miêu tả người có xu hướng tìm kiếm sự hoàn hảo và không chấp nhận bất kỳ sự thiếu sót nào. Ngày nay, "perfectionist" không chỉ phản ánh tiêu chuẩn cao trong công việc mà còn diễn đạt áp lực tâm lý mà cá nhân gánh chịu khi không đạt được mục tiêu lý tưởng.
Từ "perfectionist" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi mà thí sinh thường mô tả tính cách hoặc quan điểm cá nhân. Trong lĩnh vực học thuật, từ này thường liên quan đến các khái niệm về sự hoàn hảo trong nghiên cứu hoặc trong bối cảnh nghề nghiệp. Ngoài ra, "perfectionist" cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân và sự quản lý thời gian, nhấn mạnh những áp lực và tiêu chuẩn cao mà cá nhân đặt ra cho chính mình.
