perfectionist
perfectionist (Noun)
Nghĩa 01
Người theo thuyết hoàn hảo (theo nghĩa tôn giáo/đạo đức, thường hiếm dùng): người tin rằng con người có thể đạt tới sự hoàn hảo về tôn giáo hoặc đạo đức ngay trong đời này.
philosophy now rare Someone who thinks that religious or moral perfection can be attained in this life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perfectionist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perfectionist | perfectionists |
perfectionist (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Có xu hướng hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo; luôn muốn mọi thứ đạt đến mức hoàn hảo, chú ý đến chi tiết và khó chấp nhận lỗi sai.
philosophy Inclined or related to perfectionism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perfectionist" dùng để chỉ một người có xu hướng yêu cầu sự hoàn hảo trong công việc, hành động hoặc tiêu chuẩn cá nhân của bản thân và người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh nét tính cách hơn, trong khi người Mỹ thường sử dụng để chỉ một xu hướng hành vi. Sự hoàn hảo mà họ theo đuổi thường dẫn đến áp lực tâm lý và lo âu.