Bản dịch của từ Perfectionist trong tiếng Việt

Perfectionist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfectionist(Noun)

pɚfˈɛkʃənɪst
pəɹfˈɛkʃənɪst
01

Trong ngữ cảnh lịch sử nước Mỹ, từ này chỉ một thành viên của nhóm tôn giáo nhỏ do J. H. Noyes thành lập (những người theo giáo phái Oneida, còn gọi là Bible Communists hay Freelovers) ở Oneida từ 1848, tin rằng nếu chấp nhận phúc âm thì sẽ được tự do khỏi tội lỗi.

US historical One of the Bible Communists or Freelovers a small American sect founded by J H Noyes 181186 which settled at Oneida in 1848 holding that the gospel if accepted secures freedom from sin.

Ví dụ
02

Người theo thuyết hoàn hảo (theo nghĩa tôn giáo/đạo đức, thường hiếm dùng): người tin rằng con người có thể đạt tới sự hoàn hảo về tôn giáo hoặc đạo đức ngay trong đời này.

Philosophy now rare Someone who thinks that religious or moral perfection can be attained in this life.

Ví dụ
03

Người luôn đòi hỏi mọi thứ phải hoàn hảo; không chấp nhận kết quả nếu không đạt tiêu chuẩn rất cao của bản thân.

Someone who is unwilling to settle for anything that is not perfect or does not meet extremely high standards.

Ví dụ

Dạng danh từ của Perfectionist (Noun)

SingularPlural

Perfectionist

Perfectionists

Perfectionist(Adjective)

pɚˈfɛk.ʃə.nɪst
pɚˈfɛk.ʃə.nɪst
01

(tính từ) Có xu hướng hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo; luôn muốn mọi thứ đạt đến mức hoàn hảo, chú ý đến chi tiết và khó chấp nhận lỗi sai.

Philosophy Inclined or related to perfectionism.

Ví dụ
02

Có xu hướng hoặc yêu cầu sự hoàn hảo; đặt tiêu chuẩn quá cao và khó chấp nhận lỗi sai hoặc sai sót ở bản thân hoặc người khác.

Demanding perfection being a perfectionist imposing overly high standards.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ