Anh - Việt

Bản dịch của từ Perfects trong tiếng Việt

perfects

VerbNoun

perfects (Verb)

/pɚfˈɛkts/
/pɚfˈɛkts/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó hoàn hảo; cải thiện cái gì đó cho đến khi nó hoàn hảo.

To make something perfect to improve something until it is flawless.

Ví dụ
Cô ấy hoàn thiện kỹ năng nói trước công chúng cho kỳ thi IELTS.She perfects her public speaking skills for the IELTS exam.
Anh ấy không hoàn thiện kỹ năng viết trước kỳ thi.He does not perfect his writing skills before the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra bản sao hoặc phiên bản hoàn hảo của cái gì đó.

To make a perfect copy or version of something.

Ví dụ
Cô ấy hoàn thiện bài phát biểu cho kỳ thi IELTS mỗi tuần.She perfects her speech for the IELTS exam every week.
Anh ấy không hoàn thiện kỹ năng viết trước kỳ thi.He does not perfect his writing skills before the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hoàn thiện hoặc đạt đến trạng thái mong muốn.

To bring to completion or to a desired state.

Ví dụ
Các chương trình cộng đồng hoàn thiện kỹ năng xã hội cho người trẻ trong thành phố.Community programs perfect social skills for young adults in our city.
Các sáng kiến này không hoàn thiện mối quan hệ giữa các nhóm đa dạng trong xã hội.These initiatives do not perfect relationships among diverse groups in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của perfects (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

perfect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

perfected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

perfected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

perfects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

perfecting

perfects (Noun)

/pɚfˈɛkts/
/pɚfˈɛkts/
AI

Nghĩa 01

Một tiêu chuẩn hoặc mô hình chất lượng lý tưởng.

An ideal standard or model of quality.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng giáo dục hoàn thiện tính cách và kỹ năng xã hội của con người.Many believe that education perfects a person's character and social skills.
Mạng xã hội không hoàn thiện giao tiếp; nó thường tạo ra sự hiểu lầm.Social media does not perfects communication; it often creates misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái hoàn thiện hoặc mức độ xuất sắc cao nhất.

A state of completeness or highest degree of excellence.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đạt được sự hoàn hảo trong các chương trình xã hội cho thanh niên địa phương.The community center achieves perfects in social programs for local youth.
Nhiều người tin rằng không tổ chức nào hoàn thiện sự bình đẳng xã hội hoàn toàn.Many believe that no organization perfects social equality completely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thứ gì đó hoàn hảo và không tì vết.

Something that is flawless and complete.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy tại hội nghị là một ví dụ hoàn hảo về sự rõ ràng.Her speech at the conference was a perfects example of clarity.
Nhiều sự kiện xã hội không hoàn hảo trong tổ chức và thực hiện.Many social events are not perfects in organization and execution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của perfects (Noun)

SingularPlural

perfect

perfects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh