Bản dịch của từ Perforation tool trong tiếng Việt

Perforation tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perforation tool(Noun)

pˌɜːfərˈeɪʃən tˈuːl
ˌpɝfɝˈeɪʃən ˈtuɫ
01

Một công cụ được thiết kế để tạo ra các lỗ hoặc lỗ khoét trong nhiều loại vật liệu, thường được sử dụng trong các ứng dụng văn phòng và công nghiệp.

A tool designed for creating holes or perforations in various materials typically used in office and industrial applications

Ví dụ
02

Một dụng cụ được sử dụng để khoan lỗ trên giấy, thẻ hoặc vải.

An instrument employed for the process of making holes in sheets cards or fabric

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng trong ngành in để tạo lỗ châm trên giấy hoặc các vật liệu khác.

A device used in the printing industry to make perforations in paper or other materials

Ví dụ