Bản dịch của từ Performance upgrades trong tiếng Việt
Performance upgrades
Phrase

Performance upgrades(Phrase)
pəfˈɔːməns ˈʌpɡreɪdz
pɝˈfɔrməns ˈəpˌɡreɪdz
Ví dụ
02
Các điều chỉnh nhằm cải thiện hiệu suất của máy móc hoặc phần mềm
Modifications aimed at boosting the functioning of a machine or software
Ví dụ
03
Những cải tiến được thực hiện nhằm nâng cao hiệu suất hoặc khả năng của một hệ thống hoặc sản phẩm
Improvements made to enhance the efficiency or capabilities of a system or product
Ví dụ
