Bản dịch của từ Peri peri trong tiếng Việt
Peri peri

Peri peri(Noun)
Thuật ngữ này dùng để mô tả phong cách nấu ăn nổi bật với việc sử dụng những loại ớt này, thường liên kết với các hình thức nướng của Bồ Đào Nha và Nam Phi.
This is a term used to describe a cooking style characterized by the use of these chili peppers, often associated with grilled dishes from Portugal and South Africa.
这种烹饪风格通常以使用这些辣椒为特色,这些辣椒常见于葡萄牙和南非的烧烤中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Peri peri, còn viết là piri piri, là một loại gia vị và món ăn nổi tiếng trong ẩm thực châu Phi, đặc biệt là ở Mozambique và Nam Phi. Nó thường được làm từ ớt peri peri, một giống ớt chili nhỏ và cay, kết hợp với tỏi, chanh, và các gia vị khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh ẩm thực, với peri peri thường được thấy trong các món nướng và sốt.
Peri peri, còn viết là piri piri, là một loại gia vị và món ăn nổi tiếng trong ẩm thực châu Phi, đặc biệt là ở Mozambique và Nam Phi. Nó thường được làm từ ớt peri peri, một giống ớt chili nhỏ và cay, kết hợp với tỏi, chanh, và các gia vị khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh ẩm thực, với peri peri thường được thấy trong các món nướng và sốt.
