Bản dịch của từ Periodic table of elements trong tiếng Việt

Periodic table of elements

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic table of elements (Phrase)

pˌɪɹiˈɑdɨk tˈeɪbəl ˈʌv ˈɛləmənts
pˌɪɹiˈɑdɨk tˈeɪbəl ˈʌv ˈɛləmənts
01

Biểu đồ dạng bảng của các nguyên tố hóa học theo số nguyên tử dựa trên định luật tuần hoàn.

A tabular chart of the chemical elements according to the atomic number as based on the periodic law.

Ví dụ

The periodic table of elements helps students understand chemical properties better.

Bảng tuần hoàn các nguyên tố giúp học sinh hiểu rõ hơn về tính chất hóa học.

Many students do not study the periodic table of elements thoroughly.

Nhiều học sinh không học bảng tuần hoàn các nguyên tố một cách kỹ lưỡng.

Do you think the periodic table of elements is essential for science?

Bạn có nghĩ rằng bảng tuần hoàn các nguyên tố là cần thiết cho khoa học không?

Periodic table of elements (Noun)

pˌɪɹiˈɑdɨk tˈeɪbəl ˈʌv ˈɛləmənts
pˌɪɹiˈɑdɨk tˈeɪbəl ˈʌv ˈɛləmənts
01

Sự sắp xếp có hệ thống của các nguyên tố hóa học được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và tính chất hóa học định kỳ của chúng.

A systematic arrangement of the chemical elements organized by their atomic number electron configuration and recurring chemical properties.

Ví dụ

The periodic table of elements helps students understand chemical properties better.

Bảng tuần hoàn các nguyên tố giúp học sinh hiểu biết về tính chất hóa học.

Many people do not know the periodic table of elements well.

Nhiều người không biết rõ về bảng tuần hoàn các nguyên tố.

Is the periodic table of elements important for social science studies?

Bảng tuần hoàn các nguyên tố có quan trọng cho các nghiên cứu xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/periodic table of elements/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Periodic table of elements

Không có idiom phù hợp