Bản dịch của từ Periodic table of elements trong tiếng Việt
Periodic table of elements

Periodic table of elements (Phrase)
The periodic table of elements helps students understand chemical properties better.
Bảng tuần hoàn các nguyên tố giúp học sinh hiểu rõ hơn về tính chất hóa học.
Many students do not study the periodic table of elements thoroughly.
Nhiều học sinh không học bảng tuần hoàn các nguyên tố một cách kỹ lưỡng.
Do you think the periodic table of elements is essential for science?
Bạn có nghĩ rằng bảng tuần hoàn các nguyên tố là cần thiết cho khoa học không?
Periodic table of elements (Noun)
Sự sắp xếp có hệ thống của các nguyên tố hóa học được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và tính chất hóa học định kỳ của chúng.
A systematic arrangement of the chemical elements organized by their atomic number electron configuration and recurring chemical properties.
The periodic table of elements helps students understand chemical properties better.
Bảng tuần hoàn các nguyên tố giúp học sinh hiểu biết về tính chất hóa học.
Many people do not know the periodic table of elements well.
Nhiều người không biết rõ về bảng tuần hoàn các nguyên tố.
Is the periodic table of elements important for social science studies?
Bảng tuần hoàn các nguyên tố có quan trọng cho các nghiên cứu xã hội không?
Bảng tuần hoàn các nguyên tố là một hệ thống phân loại các nguyên tố hóa học dựa trên số lượng proton trong hạt nhân của chúng. Nó được phát triển lần đầu bởi Dmitri Mendeleev vào năm 1869. Bảng này cung cấp thông tin về các thuộc tính, cấu trúc và mối quan hệ giữa các nguyên tố. Phiên bản Anh và Mỹ của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm.
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học có nguồn gốc từ tiếng Latin "periodus", nghĩa là "chu kỳ" và "tabula", nghĩa là "bảng". Khái niệm này phát triển vào giữa thế kỷ 19 bởi Dmitri Mendeleev, người đã sắp xếp các nguyên tố dựa trên tính chất và khối lượng nguyên tử. Sự sắp xếp theo chu kỳ giúp nhận diện và dự đoán các đặc tính của nguyên tố. Bảng tuần hoàn lúc này không chỉ là một công cụ phân loại mà còn phản ánh mối liên hệ giữa các nguyên tố trong tự nhiên.
"Bảng tuần hoàn các nguyên tố" là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hóa học và được sử dụng thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Nói. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong các bài đọc khoa học cao, phản ánh sự cần thiết phải nắm vững kiến thức hóa học cơ bản. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong giáo trình hóa học, nghiên cứu khoa học và các bài báo chuyên ngành, phục vụ cho việc tra cứu thông tin về các nguyên tố và tính chất của chúng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp