Bản dịch của từ Persistent art trong tiếng Việt

Persistent art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persistent art(Noun)

pəsˈɪstənt ˈɑːt
pɝˈsɪstənt ˈɑrt
01

Khả năng tiếp tục tồn tại bất chấp mọi khó khăn hay sự chống đối.

The quality of continuing to exist despite any difficulties or opposition

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật có đặc điểm bền bỉ hoặc lâu dài.

An artwork characterized by a lasting or enduring nature

Ví dụ
03

Tình trạng kiên trì trong hành động hoặc nỗ lực

The state of being persistent in action or effort

Ví dụ