Bản dịch của từ Persistent art trong tiếng Việt
Persistent art
Noun [U/C]

Persistent art(Noun)
pəsˈɪstənt ˈɑːt
pɝˈsɪstənt ˈɑrt
01
Khả năng tiếp tục tồn tại bất chấp mọi khó khăn hay sự chống đối.
The quality of continuing to exist despite any difficulties or opposition
Ví dụ
Ví dụ
