Bản dịch của từ Personal coaching trong tiếng Việt

Personal coaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal coaching(Noun)

pˈɜːsənəl kˈəʊtʃɪŋ
ˈpɝsənəɫ ˈkoʊtʃɪŋ
01

Một phương pháp giúp cá nhân nâng cao kỹ năng và năng lực thông qua các buổi đào tạo cá nhân một kèm một.

A method that helps individuals improve their skills and capabilities through in-person training sessions.

一种通过一对一培训帮助个人提高技能和能力的方法

Ví dụ
02

Quá trình hướng dẫn hoặc hỗ trợ cá nhân để giúp ai đó đạt được các mục tiêu cụ thể

This is about providing personalized guidance or teaching support to help someone achieve specific goals.

为帮助某人达成特定目标而提供的个性化教学指导或支持的过程

Ví dụ
03

Dịch vụ do các chuyên gia đào tạo cung cấp nhằm hỗ trợ khách hàng trong phát triển bản thân và nâng cao hiệu quả làm việc

A service provided by trained professionals to help clients with personal development and boosting their performance.

由专业培训人士提供的服务,旨在帮助客户实现个人成长和提升表现。

Ví dụ