Bản dịch của từ Personal coaching trong tiếng Việt
Personal coaching
Noun [U/C]

Personal coaching(Noun)
pˈɜːsənəl kˈəʊtʃɪŋ
ˈpɝsənəɫ ˈkoʊtʃɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Dịch vụ do các chuyên gia đào tạo cung cấp nhằm hỗ trợ khách hàng trong phát triển bản thân và nâng cao hiệu quả làm việc
A service provided by trained professionals to help clients with personal development and boosting their performance.
由专业培训人士提供的服务,旨在帮助客户实现个人成长和提升表现。
Ví dụ
