Bản dịch của từ Personal wage structure trong tiếng Việt
Personal wage structure
Noun [U/C]

Personal wage structure(Noun)
pˈɜːsənəl wˈeɪdʒ strˈʌktʃɐ
ˈpɝsənəɫ ˈweɪdʒ ˈstrəktʃɝ
01
Một phương pháp hệ thống để xác định tiền lương trong tuyển dụng cá nhân.
A systematic approach to wage determination for personal employment
Ví dụ
02
Sự sắp xếp và loại hình tiền lương được phân bổ cho nhân viên dựa trên vai trò hoặc trách nhiệm của họ.
The arrangement and types of wages assigned to personnel based on their roles or responsibilities
Ví dụ
03
Một khung bồi thường mô tả các mức lương được trả cho cá nhân trong một tổ chức.
A compensation framework detailing the wages paid to individuals within an organization
Ví dụ
