Bản dịch của từ Persuasive feeling trong tiếng Việt
Persuasive feeling
Noun [U/C]

Persuasive feeling(Noun)
pəswˈeɪsɪv fˈiːlɪŋ
pɝˈsweɪsɪv ˈfiɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động thuyết phục ai đó làm điều gì đó
The act of persuading someone to do something
Ví dụ
