persuasively
Adverb
persuasively (Adverb)
/pəɹswˈeisɪvli/
/pɚswˈeisɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách thuyết phục, thuyết phục khán giả ủng hộ nguyên nhân.She spoke persuasively, convincing the audience to support the cause.
Người phát biểu trình bày ý tưởng của mình một cách thuyết phục trong cuộc tranh luận xã hội.The speaker presented his ideas persuasively during the social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của persuasively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
persuasively thuyết phục | more persuasively thuyết phục hơn | most persuasively thuyết phục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persuasively" là trạng từ diễn tả cách thức thuyết phục, có nghĩa là thể hiện khả năng tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác thông qua lý lẽ, cảm xúc hoặc các phương pháp truyền thông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "persuasively" thường xuất hiện trong các bài thuyết trình, bài luận văn hoặc tranh luận nhằm thể hiện quan điểm một cách hiệu quả và thuyết phục.