Anh - Việt

Bản dịch của từ Persuasively trong tiếng Việt

persuasively

Adverb

persuasively (Adverb)

/pəɹswˈeisɪvli/
/pɚswˈeisɪvli/
AI

Nghĩa 01

một cách thuyết phục, khiến người khác tin hoặc làm theo; nói hoặc trình bày sao cho người nghe bị thuyết phục.

in a way that convinces someone to do or believe something.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách thuyết phục, thuyết phục khán giả ủng hộ nguyên nhân.She spoke persuasively, convincing the audience to support the cause.
Người phát biểu trình bày ý tưởng của mình một cách thuyết phục trong cuộc tranh luận xã hội.The speaker presented his ideas persuasively during the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của persuasively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

persuasively

thuyết phục

more persuasively

thuyết phục hơn

most persuasively

thuyết phục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh