Bản dịch của từ Pertinent facts trong tiếng Việt
Pertinent facts
Noun [U/C]

Pertinent facts(Noun)
pˈɜːtɪnənt fˈækts
ˈpɝtɪnənt ˈfækts
01
Thông tin liên quan đến một tình huống hoặc vấn đề cụ thể
Relevant information that relates to a particular situation or issue
Ví dụ
02
Những sự thật có liên quan đến vấn đề hiện tại
Facts that are applicable to the matter at hand
Ví dụ
03
Dữ liệu quan trọng hoặc có ý nghĩa trong bối cảnh.
Data that is significant or important to the context
Ví dụ
