Bản dịch của từ Phenolic trong tiếng Việt

Phenolic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenolic(Noun)

ˌfɛˈnɑ.lɪk
ˌfɛˈnɑ.lɪk
01

Các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol, có cấu trúc gồm một nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp lên vòng thơm (vòng benzen). Chúng thường xuất hiện trong hóa học hữu cơ, hóa chất công nghiệp và một số hợp chất tự nhiên.

Any of a class of chemical compounds consisting of a hydroxyl groupOH attached to an aromatic hydrocarbon group.

酚类化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phenolic(Adjective)

fənˈɑlɪk
fɪnˈɑlɪk
01

Mang tính phenol; liên quan đến các hợp chất có nhóm hydroxyl (–OH) gắn trực tiếp lên vòng thơm (vòng benzen). Thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc tính chất hóa học của các hợp chất chứa nhóm –OH trên vòng thơm.

Relating to or denoting compounds containing a hydroxyl group directly attached to an aromatic ring.

与芳香环直接连接的羟基化合物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh