Bản dịch của từ Phenolic trong tiếng Việt
Phenolic

Phenolic(Noun)
Các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol, có cấu trúc gồm một nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp lên vòng thơm (vòng benzen). Chúng thường xuất hiện trong hóa học hữu cơ, hóa chất công nghiệp và một số hợp chất tự nhiên.
Any of a class of chemical compounds consisting of a hydroxyl group ―OH attached to an aromatic hydrocarbon group.
酚类化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phenolic(Adjective)
Mang tính phenol; liên quan đến các hợp chất có nhóm hydroxyl (–OH) gắn trực tiếp lên vòng thơm (vòng benzen). Thường dùng để mô tả cấu trúc hoặc tính chất hóa học của các hợp chất chứa nhóm –OH trên vòng thơm.
Relating to or denoting compounds containing a hydroxyl group directly attached to an aromatic ring.
与芳香环直接连接的羟基化合物相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "phenolic" chỉ các hợp chất hóa học chứa nhóm hydroxyl (-OH) gắn liền với vòng benzen. Các hợp chất phenolic thường được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên như thực vật và có vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm, sản xuất nhựa, và nông nghiệp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ. Từ "phenolic" phổ biến trong văn viết và thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học và công nghiệp.
Từ "phenolic" bắt nguồn từ tiếng Latin "phenol", có nguồn gốc từ "phenyl" kết hợp với "ol", biểu thị một nhóm hydroxyl. Phenol được phát hiện vào giữa thế kỷ 19, được chiết xuất từ nhựa cây và có tính chất chống vi khuẩn. Ngày nay, "phenolic" chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl gắn với vòng benzen, thường được sử dụng trong hóa học, công nghiệp thực phẩm và y học, phản ánh tính chất hóa học và ứng dụng rộng rãi của chúng.
Từ "phenolic" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong phần Writing của IELTS, nơi thí sinh thường phải thảo luận về hóa học và vật liệu. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này thường liên quan đến các nghiên cứu về hợp chất hữu cơ hoặc hóa học vật liệu. Trong Speaking, "phenolic" có thể được sử dụng khi thảo luận về ứng dụng của nó trong công nghiệp hoặc nghiên cứu sinh học. Từ này rất thường gặp trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật vật liệu và y học.
Thuật ngữ "phenolic" chỉ các hợp chất hóa học chứa nhóm hydroxyl (-OH) gắn liền với vòng benzen. Các hợp chất phenolic thường được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên như thực vật và có vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm, sản xuất nhựa, và nông nghiệp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ. Từ "phenolic" phổ biến trong văn viết và thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học và công nghiệp.
Từ "phenolic" bắt nguồn từ tiếng Latin "phenol", có nguồn gốc từ "phenyl" kết hợp với "ol", biểu thị một nhóm hydroxyl. Phenol được phát hiện vào giữa thế kỷ 19, được chiết xuất từ nhựa cây và có tính chất chống vi khuẩn. Ngày nay, "phenolic" chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl gắn với vòng benzen, thường được sử dụng trong hóa học, công nghiệp thực phẩm và y học, phản ánh tính chất hóa học và ứng dụng rộng rãi của chúng.
Từ "phenolic" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong phần Writing của IELTS, nơi thí sinh thường phải thảo luận về hóa học và vật liệu. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này thường liên quan đến các nghiên cứu về hợp chất hữu cơ hoặc hóa học vật liệu. Trong Speaking, "phenolic" có thể được sử dụng khi thảo luận về ứng dụng của nó trong công nghiệp hoặc nghiên cứu sinh học. Từ này rất thường gặp trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật vật liệu và y học.
