Bản dịch của từ Phishing trong tiếng Việt
Phishing

Phishing(Noun)
Hành vi lừa đảo gửi email có mục đích từ các công ty có uy tín nhằm dụ dỗ các cá nhân tiết lộ thông tin cá nhân, chẳng hạn như mật khẩu và số thẻ tín dụng.
The fraudulent practice of sending emails purporting to be from reputable companies in order to induce individuals to reveal personal information such as passwords and credit card numbers.
Dạng danh từ của Phishing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Phishing | Phishings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phishing là một hình thức lừa đảo trực tuyến, trong đó kẻ gian sử dụng các phương pháp như email giả mạo hoặc trang web lừa đảo để đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng, chẳng hạn như tên đăng nhập, mật khẩu và thông tin tài chính. Từ “phishing” được hình thành từ "fishing" (đánh bắt cá) với ý nghĩa “đánh bắt” thông tin cá nhân. Trong ngữ cảnh sử dụng, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "phishing" có nguồn gốc từ cụm từ "fishing" (câu cá) với tiền tố "ph" được thay thế nhằm ám chỉ hành động lừa đảo trên mạng. Từ này xuất hiện lần đầu vào cuối những năm 1990 trong bối cảnh gia tăng tội phạm mạng, khi kẻ gian cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân bằng cách giả mạo các tổ chức đáng tin cậy. Hiện nay, "phishing" được sử dụng phổ biến để chỉ các hình thức lừa đảo trực tuyến nhằm chiếm đoạt dữ liệu nhạy cảm.
Từ "phishing" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến an ninh mạng và công nghệ thông tin. Tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp, nhưng vẫn có thể gặp trong các chủ đề liên quan đến bảo mật dữ liệu. Trong ngữ cảnh khác, "phishing" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về gian lận trực tuyến, bảo vệ thông tin cá nhân và các biện pháp an ninh mạng.
Phishing là một hình thức lừa đảo trực tuyến, trong đó kẻ gian sử dụng các phương pháp như email giả mạo hoặc trang web lừa đảo để đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng, chẳng hạn như tên đăng nhập, mật khẩu và thông tin tài chính. Từ “phishing” được hình thành từ "fishing" (đánh bắt cá) với ý nghĩa “đánh bắt” thông tin cá nhân. Trong ngữ cảnh sử dụng, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "phishing" có nguồn gốc từ cụm từ "fishing" (câu cá) với tiền tố "ph" được thay thế nhằm ám chỉ hành động lừa đảo trên mạng. Từ này xuất hiện lần đầu vào cuối những năm 1990 trong bối cảnh gia tăng tội phạm mạng, khi kẻ gian cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân bằng cách giả mạo các tổ chức đáng tin cậy. Hiện nay, "phishing" được sử dụng phổ biến để chỉ các hình thức lừa đảo trực tuyến nhằm chiếm đoạt dữ liệu nhạy cảm.
Từ "phishing" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến an ninh mạng và công nghệ thông tin. Tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp, nhưng vẫn có thể gặp trong các chủ đề liên quan đến bảo mật dữ liệu. Trong ngữ cảnh khác, "phishing" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về gian lận trực tuyến, bảo vệ thông tin cá nhân và các biện pháp an ninh mạng.
