Anh - Việt

Bản dịch của từ Physical development trong tiếng Việt

physical development

Noun

physical development (Noun)

/fˈɪzɨkəl dɨvˈɛləpmənt/
/fˈɪzɨkəl dɨvˈɛləpmənt/
AI

Nghĩa 01

Quá trình phát triển hoặc thay đổi về đặc điểm vật lý của một cá nhân.

The process of growth or change in physical characteristics of an individual.

Ví dụ
Sự phát triển thể chất rất quan trọng cho sức khỏe và sự phát triển tổng thể của trẻ em.Physical development is crucial for children's overall health and well-being.
Nhiều thanh thiếu niên không đặt sự phát triển thể chất lên hàng đầu trong thói quen hàng ngày.Many teenagers do not prioritize physical development in their daily routines.

Nghĩa 02

Sự nâng cao khả năng thể chất do tập luyện hoặc trưởng thành.

The enhancement of physical abilities as a result of training or maturation.

Ví dụ
Sự phát triển thể chất rất quan trọng cho trẻ em trong các hoạt động xã hội như thể thao.Physical development is crucial for children in social activities like sports.
Sự phát triển thể chất không xảy ra trong một sớm một chiều; nó cần nỗ lực và thời gian liên tục.Physical development does not happen overnight; it takes consistent effort and time.

Nghĩa 03

Một giai đoạn trong sự phát triển của con người tập trung vào sự trưởng thành và sức khỏe thể chất.

A phase in human development focusing on physical maturity and health.

Ví dụ
Sự phát triển thể chất rất quan trọng cho trẻ em trong những năm học đầu.Physical development is crucial for children during their early school years.
Sự phát triển thể chất không xảy ra qua đêm; nó mất nhiều năm để phát triển.Physical development does not happen overnight; it takes years of growth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh