Bản dịch của từ Physical roughness trong tiếng Việt

Physical roughness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical roughness(Noun)

fˈɪzɪkəl rˈɐfnəs
ˈfɪzɪkəɫ ˈrəfnəs
01

Một thước đo về tính thô ráp hoặc khắc nghiệt của một vật liệu hoặc chất liệu.

A measure of the coarse or harsh nature of a material or substance

Ví dụ
02

Sự không đồng đều của bề mặt hoặc kết cấu

Unevenness of a surface or texture

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái thô ráp khi chạm vào hay nhìn thấy.

The quality or state of being rough to the touch or sight

Ví dụ