Bản dịch của từ Physical traits trong tiếng Việt

Physical traits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical traits(Phrase)

fˈɪzɪkəl trˈeɪts
ˈfɪzɪkəɫ ˈtreɪts
01

Các đặc điểm quan sát được liên kết với cơ thể và sức khỏe của con người

The observable features related to a person's body and health.

与一个人的身体状况和健康相关的可观察特征

Ví dụ
02

Các đặc điểm định hình vẻ ngoài của một cá nhân như chiều cao, màu mắt và hình dáng cơ thể.

The physical characteristics that define an individual's appearance, such as height, eye color, and body shape

定义一个人外在特征的因素,比如身高、眼色以及体型等。

Ví dụ
03

Các thuộc tính của một người liên quan đến ngoại hình và đặc điểm sinh học của họ.

Characteristics of a person related to their appearance and biological traits.

一个人的外貌特征和生物学特性

Ví dụ