pictural
Adjective
pictural (Adjective)
/pˈɪktʃɚəl/
/pˈɪktʃɚəl/
AI
Ví dụ
Hình ảnh về nghèo đói trong bộ phim tài liệu thật sốc.The pictural representation of poverty was shocking in the documentary.
Báo cáo không bao gồm bất kỳ bằng chứng hình ảnh nào về bất bình đẳng xã hội.The report did not include any pictural evidence of social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pictural" là tính từ liên quan đến hình ảnh hoặc các hình thức biểu hiện qua hình ảnh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật để mô tả các tác phẩm nghệ thuật có tính chất hình ảnh. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong thực tiễn, "pictorial" là từ thường gặp hơn, thể hiện ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ nghĩa và tần suất sử dụng hơn là cách phát âm hay hình thức viết.