Bản dịch của từ Picture trong tiếng Việt
Picture

Picture (Noun Countable)
Ảnh hoặc tranh; hình ảnh được chụp, vẽ hoặc in ra để nhìn thấy hoặc trưng bày.
Pictures, paintings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Picture (Noun)
Một người hoặc vật rất giống với người hoặc vật khác; bản sao hoặc hình ảnh phản chiếu làm người ta liên tưởng ngay tới cái gốc.
A person or thing resembling another closely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình ảnh trong đầu hoặc ấn tượng về điều gì đó được hình thành dựa trên mô tả (không phải hình ảnh thực tế), tức là cách bạn tưởng tượng hoặc hình dung một sự việc sau khi nghe ai đó nói về nó.
An impression of something formed from a description.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Picture (Verb)
Diễn tả hoặc ghi lại bằng hình ảnh; chụp hoặc thể hiện ai/cái gì trong một bức ảnh hoặc tranh.
Represent in a photograph or picture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
