Bản dịch của từ Picture book trong tiếng Việt
Picture book
Noun [U/C]

Picture book(Noun)
pˈɪktʃɐ bˈʊk
ˈpɪktʃɝ ˈbʊk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại sách được thiết kế để khuyến khích việc đọc qua kể chuyện bằng hình ảnh.
A type of book designed to encourage reading through visual storytelling
Ví dụ
