Anh - Việt

Bản dịch của từ Pimp trong tiếng Việt

pimp

NounVerb

pimp (Noun)

/pɪmp/
/pˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

Một người đàn ông điều hành hoặc kiểm soát gái mại dâm, sắp xếp khách cho họ và lấy một phần tiền công của họ.

A man who controls prostitutes and arranges clients for them, taking a percentage of their earnings in return.

Ví dụ
Kẻ điều hành lợi dụng phụ nữ yếu đuối ở thành phố.The pimp exploited vulnerable women in the city.
Cảnh sát bắt giữ một kẻ điều hành nổi tiếng vào đêm qua.The police arrested a notorious pimp last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “pimp” (danh từ) được dùng như người “boć” thông tin — tức là người mách lẻo, người tố giác hay người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc người khác. Là cách gọi có sắc thái khinh miệt, ám chỉ người phản bội hoặc rình rập để tiết lộ chuyện người khác.

A telltale or informer.

Ví dụ
Kẻ tố cáo tiết lộ hoạt động bất hợp pháp cho cơ quan chức năng.The pimp revealed the illegal activities to the authorities.
Lời khai của kẻ tố cáo dẫn đến bắt giữ băng đảng tội phạm.The pimp's testimony led to the arrest of the criminal gang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pimp (Noun)

SingularPlural

pimp

pimps

pimp (Verb)

/pɪmp/
/pˈɪmp/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm môi giới, quản lý và kiếm tiền từ hoạt động mại dâm của người khác (điều hành, bảo trợ và hưởng lợi từ việc bán dâm).

Act as a pimp.

Ví dụ
Anh ta bị bắt vì môi giới các cô gái trẻ trên đường phố.He was arrested for pimping young girls on the streets.
Cảnh sát truy quét một nhóm môi giới ở thành phố.The police cracked down on a pimping ring in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Báo tin cho cảnh sát hoặc báo cáo hoạt động phạm pháp của người khác cho chính quyền (inform on).

Inform on.

Ví dụ
Anh ấy quyết định tố cáo bạn mình với cơ quan chức năng.He decided to pimp out his friend to the authorities.
Cô ấy sợ rằng đồng nghiệp của mình có thể tố cáo cô ấy với cảnh sát.She was afraid that her colleague might pimp her to the police.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho (cái gì đó) trông bắt mắt, hào nhoáng hoặc ấn tượng hơn bằng cách trang trí, nâng cấp hoặc thêm chi tiết thể hiện phong cách.

Make (something) more showy or impressive.

Ví dụ
Anh ấy quyết định trang trí xe hơi của mình với bánh xe mới và sơn lại.He decided to pimp his car with new rims and a paint job.
Người lên kế hoạch sự kiện muốn trang trí nơi tổ chức với những trang trí xa hoa.The event planner wanted to pimp the venue with extravagant decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pimp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pimp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pimped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pimped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pimps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pimping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh