Bản dịch của từ Pinacate trong tiếng Việt

Pinacate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinacate(Noun)

pˈɪnəkˌeɪt
pˈɪnəkˌeɪt
01

Một loài bọ cánh cứng (bọ thối/bọ pinacate) màu đen, không biết bay, thuộc chi Eleodes, sống trong sa mạc Arizona và tây bắc Mexico; nổi tiếng vì khi bị tấn công chúng phun ra chất lỏng có mùi hôi mạnh để tự vệ.

More fully pinacate beetle pinacate bug Any of several flightless black darkling beetles of the genus Eleodes found in the deserts of Arizona and northwestern Mexico known for the foulsmelling liquid they emit when attacked.

一种黑色的无翅甲虫,能喷出臭液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh