Bản dịch của từ Pine fruit trong tiếng Việt

Pine fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pine fruit(Noun)

pˈaɪn frˈuːt
ˈpaɪn ˈfrut
01

Cấu trúc sinh sản của cây thông chứa hạt.

The reproductive structure of pine trees which contains the seeds

Ví dụ
02

Một loại hạt có thể ăn được từ cây thông thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

A type of edible seed from a pine tree often used in cooking and baking

Ví dụ
03

Một tên được sử dụng để chỉ riêng hạt của một số loài thông.

A name used to refer specifically to the seeds of certain species of pines

Ví dụ