ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pitch a tent
Thiết lập một chỗ ở tạm thời trong lều.
To establish a temporary place to live in a tent
Dựng lều để cắm trại hoặc làm chỗ trú.
To set up a tent for camping or shelter
Chuẩn bị một địa điểm ngoài trời để ngủ hoặc nghỉ ngơi trong lều
To prepare an outdoor location for sleeping or resting in a tent