Bản dịch của từ Plain characteristic trong tiếng Việt
Plain characteristic
Noun [U/C]

Plain characteristic(Noun)
plˈeɪn kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈpɫeɪn ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
Ví dụ
02
Một đặc điểm đặc trưng hoặc khía cạnh nổi bật của một thứ gì đó.
A distinctive attribute or aspect of something
Ví dụ
03
Một đặc điểm điển hình hoặc đại diện cho một nhóm.
A trait that is typical or representative of a group
Ví dụ
