Bản dịch của từ Plain characteristic trong tiếng Việt

Plain characteristic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain characteristic(Noun)

plˈeɪn kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈpɫeɪn ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một người hoặc một vật

A quality or feature of a person or thing

Ví dụ
02

Một đặc điểm đặc trưng hoặc khía cạnh nổi bật của một thứ gì đó.

A distinctive attribute or aspect of something

Ví dụ
03

Một đặc điểm điển hình hoặc đại diện cho một nhóm.

A trait that is typical or representative of a group

Ví dụ