Bản dịch của từ Planning cycle trong tiếng Việt

Planning cycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planning cycle(Noun)

plˈænɪŋ sˈaɪkəl
ˈpɫænɪŋ ˈsaɪkəɫ
01

Một chuỗi đánh giá, xem xét và cập nhật định kỳ trong quá trình lập kế hoạch để đảm bảo sự cải tiến liên tục.

A recurring series of evaluations reviews and updates in the planning process to ensure continuous improvement

在规划过程中不断进行评估、回顾和更新,确保持续改进。

Ví dụ
02

Quá trình hoặc chuỗi các giai đoạn liên quan đến việc lập kế hoạch điều gì đó, đặc biệt trong các bối cảnh kinh doanh.

The process or series of stages involved in planning something particularly in business contexts

这是指在各种商业环境中,为了某个目标而制定的一系列规划步骤。

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống đối với quản lý dự án bao gồm các giai đoạn khởi đầu, lập kế hoạch, thực hiện và hoàn thành.

A systematic approach to project management that includes the phases of initiation planning execution and closure

一种系统的项目管理方法,涵盖启动、规划、执行和收尾等各个阶段

Ví dụ