Anh - Việt

Bản dịch của từ Play with fire trong tiếng Việt

play with fire

Idiom

play with fire (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tham gia vào hành vi rủi ro hoặc nguy hiểm.

To engage in risky or dangerous behavior.

Ví dụ
Người trẻ thường chơi với lửa khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Young people often play with fire by sharing personal information online.
Họ không nhận ra rằng họ đang chơi với lửa khi phớt lờ quy tắc an toàn.They do not realize they play with fire by ignoring safety rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kích thích rắc rối hoặc nguy hiểm, đặc biệt khi kết quả không chắc chắn.

To provoke trouble or danger, especially when the outcome is uncertain.

Ví dụ
Nhiều người trẻ tuổi chơi với lửa khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Many young people play with fire by sharing personal information online.
Họ không nhận ra rằng họ đang chơi với lửa trên mạng xã hội.They do not realize they are playing with fire in social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gặp rủi ro có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

To take chances that could lead to serious consequences.

Ví dụ
Học sinh chơi với lửa khi bỏ qua cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.Students play with fire by ignoring social media privacy settings.
Họ không chơi với lửa khi thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm.They do not play with fire when discussing sensitive social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh