play with fire
Idiom
play with fire (Idiom)
AI
Ví dụ
Người trẻ thường chơi với lửa khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Young people often play with fire by sharing personal information online.
Họ không nhận ra rằng họ đang chơi với lửa khi phớt lờ quy tắc an toàn.They do not realize they play with fire by ignoring safety rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người trẻ tuổi chơi với lửa khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.Many young people play with fire by sharing personal information online.
Họ không nhận ra rằng họ đang chơi với lửa trên mạng xã hội.They do not realize they are playing with fire in social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Học sinh chơi với lửa khi bỏ qua cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.Students play with fire by ignoring social media privacy settings.
Họ không chơi với lửa khi thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm.They do not play with fire when discussing sensitive social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "play with fire" có nghĩa là hành động tham gia vào các rủi ro hoặc tình huống nguy hiểm mà có thể gây hậu quả bất lợi. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về việc thực hiện những hành động thiếu suy nghĩ hoặc có thể dẫn tới sự cố nghiêm trọng. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng một cách phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.