Bản dịch của từ Plot device trong tiếng Việt

Plot device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plot device(Noun)

plˈɒt dˈɛvɪs
ˈpɫɑt ˈdɛvɪs
01

Một nhân vật, đối tượng hoặc sự kiện đóng vai trò thúc đẩy cốt truyện

An object character or event that serves to advance the story

Ví dụ
02

Một yếu tố trong cốt truyện giúp thúc đẩy diễn biến câu chuyện.

A narrative element that propels the plot forward

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong việc kể chuyện để làm phong phú quá trình phát triển cốt truyện.

A technique used in storytelling to enhance plot development

Ví dụ