Bản dịch của từ Plot device trong tiếng Việt
Plot device
Noun [U/C]

Plot device(Noun)
plˈɒt dˈɛvɪs
ˈpɫɑt ˈdɛvɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật được sử dụng trong việc kể chuyện để làm phong phú quá trình phát triển cốt truyện.
A technique used in storytelling to enhance plot development
Ví dụ
