ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Plush material
Vỏ đệm trên đồ nội thất hoặc đồ chơi giúp tăng cảm giác thoải mái và sự dễ chịu khi chạm vào
Cushion covers on furniture or toys help boost comfort and tactile feel.
家具或玩具上的软垫覆盖物,提升舒适感和触感体验
Loại vải dệt có bề mặt nổi bật thường dùng trong chăn và quần áo.
A type of woven fabric with a raised surface, commonly used in blankets and clothing.
一种织物表面凸起,常用于被子和服装的面料。
Vật liệu mềm mại có kết cấu nhung, thường dùng để bọc ghế hoặc sản xuất đồ chơi nhồi bông.
A soft fabric with a velvet-like texture is commonly used for upholstering chairs and making stuffed toys.
一种质地柔软、具有绒毛感的面料,常用于沙发装饰和填充玩具