Bản dịch của từ Pointlike trong tiếng Việt

Pointlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pointlike(Adjective)

pˈɔɪntlaɪk
ˈpɔɪntˌɫaɪk
01

Mô tả một thứ gì đó nhỏ gọn và chính xác giống như một dấu chấm.

Describing something as small and precise similar to a point

Ví dụ
02

Giống như một điểm hoặc dấu chấm về kích thước hoặc ý nghĩa.

Resembling a point or dot in size or significance

Ví dụ
03

Có những đặc điểm của một điểm, đặc biệt là về hình dạng hoặc vẻ bề ngoài.

Having the characteristics of a point especially in shape or appearance

Ví dụ