Bản dịch của từ Poison ivy trong tiếng Việt

Poison ivy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poison ivy(Noun)

pˈɔɪzn ˈaɪvi
pˈɔɪzn ˈaɪvi
01

Một phép ẩn dụ cho một điều gì đó nguy hiểm hoặc có hại.

A metaphor for something that is dangerous or harmful.

Ví dụ
02

Một loại cây độc gây kích ứng da khi tiếp xúc.

A poisonous plant that causes skin irritation upon contact.

Ví dụ
03

Một điều gì đó có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất lại có hại.

Something that may seem appealing but is actually harmful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh