policing
policing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của policing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | police |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | policed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | policed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | polices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | policing |
policing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động quản lý, điều chỉnh hoặc giám sát một hệ thống, tình huống hoặc khu vực, thường liên quan đến nhiệm vụ của lực lượng cảnh sát nhằm duy trì trật tự và an toàn.
the action of regulating or controlling a system or situation especially in a police force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "policing" được hiểu là hoạt động thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, sử dụng và hình thức viết. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, "policing" có thể được dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả các hoạt động liên quan đến quản lý xã hội, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào vai trò của cảnh sát trong việc ngăn chặn tội phạm.