Bản dịch của từ Policing trong tiếng Việt
Policing

Policing(Verb)
Dạng động từ của Policing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Police |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Policed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Policed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Polices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Policing |
Policing(Noun)
Hành động quản lý, điều chỉnh hoặc giám sát một hệ thống, tình huống hoặc khu vực, thường liên quan đến nhiệm vụ của lực lượng cảnh sát nhằm duy trì trật tự và an toàn.
The action of regulating or controlling a system or situation especially in a police force.
监管或控制系统的行为,尤其是警察的职责。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "policing" được hiểu là hoạt động thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, sử dụng và hình thức viết. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, "policing" có thể được dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả các hoạt động liên quan đến quản lý xã hội, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào vai trò của cảnh sát trong việc ngăn chặn tội phạm.
Từ "policing" xuất phát từ động từ "police", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "police", từ tiếng Latinh "politia", nghĩa là "quản lý" hoặc "chính quyền". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ hoạt động duy trì trật tự công cộng và an ninh. Ngày nay, "policing" không chỉ phản ánh nhiệm vụ của cơ quan thực thi pháp luật mà còn gợi nhớ đến các chiến lược, chính sách và mối quan hệ cộng đồng trong việc quản lý và bảo vệ xã hội.
Từ "policing" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, do liên quan đến các chủ đề an ninh và xã hội. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong văn bản và bài nghe liên quan đến pháp luật và quản lý cộng đồng. Ngoài ra, "policing" cũng được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội học, nghiên cứu về tội phạm, và bàn luận về chính sách công, thường liên quan đến các vấn đề như kiểm soát tội phạm và bảo vệ cộng đồng.
Họ từ
Khái niệm "policing" được hiểu là hoạt động thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, sử dụng và hình thức viết. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, "policing" có thể được dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả các hoạt động liên quan đến quản lý xã hội, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường tập trung vào vai trò của cảnh sát trong việc ngăn chặn tội phạm.
Từ "policing" xuất phát từ động từ "police", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "police", từ tiếng Latinh "politia", nghĩa là "quản lý" hoặc "chính quyền". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ hoạt động duy trì trật tự công cộng và an ninh. Ngày nay, "policing" không chỉ phản ánh nhiệm vụ của cơ quan thực thi pháp luật mà còn gợi nhớ đến các chiến lược, chính sách và mối quan hệ cộng đồng trong việc quản lý và bảo vệ xã hội.
Từ "policing" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, do liên quan đến các chủ đề an ninh và xã hội. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong văn bản và bài nghe liên quan đến pháp luật và quản lý cộng đồng. Ngoài ra, "policing" cũng được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội học, nghiên cứu về tội phạm, và bàn luận về chính sách công, thường liên quan đến các vấn đề như kiểm soát tội phạm và bảo vệ cộng đồng.
