Bản dịch của từ Policy robustness trong tiếng Việt
Policy robustness
Noun [U/C]

Policy robustness(Noun)
pˈɒlɪsi rˈəʊbʌstnəs
ˈpɑɫɪsi ˈrɑbəstnəs
Ví dụ
02
Sự kiên cường của một chính sách trước những cú sốc hoặc áp lực từ bên ngoài
The resilience of a policy in the face of external shocks or stresses
Ví dụ
