Bản dịch của từ Political authority trong tiếng Việt
Political authority

Political authority(Noun)
Quyền hợp pháp và chính đáng để cai quản hoặc ảnh hưởng đến người khác trong một hệ thống chính trị.
Legitimate and reasonable authority to manage or influence others within a political system.
在政治体系中,为了管理或影响他人所具备的合法且合理的权力。
Một tổ chức hoặc cơ quan có quyền ra quyết định trong bối cảnh chính trị.
An organization or agency with the authority to make decisions within a political context.
在政治背景下具有决策权的组织或机构。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quyền lực chính trị (political authority) đề cập đến khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc ra quyết định, điều hành và kiểm soát hành động trong bối cảnh chính trị. Khái niệm này thường liên quan đến quyền lực hợp pháp và sự chấp thuận của công chúng. Trong tiếng Anh, "political authority" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị cụ thể ở từng khu vực.
Quyền lực chính trị (political authority) đề cập đến khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc ra quyết định, điều hành và kiểm soát hành động trong bối cảnh chính trị. Khái niệm này thường liên quan đến quyền lực hợp pháp và sự chấp thuận của công chúng. Trong tiếng Anh, "political authority" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị cụ thể ở từng khu vực.
