Bản dịch của từ Political defense trong tiếng Việt

Political defense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political defense(Phrase)

pəlˈɪtɪkəl dɪfˈɛns
pəˈɫɪtɪkəɫ dɪˈfɛns
01

Một chiến lược hoặc chuỗi hành động được thực hiện để bảo vệ hoặc thúc đẩy các lợi ích chính trị hoặc mối quan hệ.

A strategy or series of actions taken to protect or promote political interests or relationships

Ví dụ
02

Các biện pháp được áp dụng để bảo vệ một chính phủ hoặc thực thể chính trị khỏi những mối đe dọa hoặc thách thức tiềm tàng.

The measures used to safeguard a government or political entity from potential threats or challenges

Ví dụ
03

Một hình thức phòng vệ liên quan đến lập luận hoặc hành động chính trị thay vì các phương tiện quân sự hoặc vật chất.

A form of defense that involves political arguments or actions rather than military or physical means

Ví dụ