Bản dịch của từ Political party trong tiếng Việt

Political party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political party(Noun)

pəlˈɪtɪkl pˈɑɹti
pəlˈɪtɪkl pˈɑɹti
01

Một nhóm người tổ chức để giành và thực thi quyền lực chính trị.

A group of people organized to acquire and exercise political power.

一群人组织起来,以获得并行使政治权力。

Ví dụ
02

Một nhóm chính trị gia cùng chung ý kiến và hợp tác để tác động tới chính sách và hành động của chính phủ.

A coalition of politicians who share the same beliefs and work together to influence government policies and actions.

一群持有相似理念的政治家组成的组织,他们携手合作,旨在影响政府的政策和行动。

Ví dụ
03

Tại một số quốc gia, đây là một thuật ngữ chỉ nhóm được công nhận hợp pháp, tham gia vào các cuộc bầu cử và quản lý đất nước.

In many countries, it's a specific title given to a recognized group that participates in elections and governance.

在许多国家,这个称呼专指合法认可的团体,参与选举和治理的成员被赋予的特定头衔。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh