Bản dịch của từ Pollucite trong tiếng Việt
Pollucite

Pollucite (Noun)
Một khoáng vật hiếm thuộc hệ lập phương, là silicat nhôm thuỷ hoá của cesi và natri (CsNa₂Al₂Si₄O₁₂·H₂O). Pollucite thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong suốt, không màu, hay gặp trong đá pegmatit và đôi khi được dùng làm đá quý.
A rare mineral of the cubic crystal system which consists of a hydrated aluminosilicate of caesium and sodium CsNa₂Al₂Si₄O₁₂·H₂O occurring as transparent colourless crystals especially in pegmatites and used as a gemstone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pollucite là một khoáng vật silicat của nhôm và natri, thường được tìm thấy trong các hốc đá granite. Công thức hóa học của pollucite là (Cs,Na)AlSi2O6·H2O, với cesium (Cs) là thành phần chính. Khoáng vật này chủ yếu được khai thác để thu hồi cesium, một kim loại quý hiếm, sử dụng trong công nghệ điện tử và nghiên cứu hạt nhân. Pollucite được phát hiện đầu tiên vào những năm 1800 và được đặt tên theo thần thoại Hy Lạp Pollux.
Pollucite là một khoáng vật silicat của nhôm và natri, thường được tìm thấy trong các hốc đá granite. Công thức hóa học của pollucite là (Cs,Na)AlSi2O6·H2O, với cesium (Cs) là thành phần chính. Khoáng vật này chủ yếu được khai thác để thu hồi cesium, một kim loại quý hiếm, sử dụng trong công nghệ điện tử và nghiên cứu hạt nhân. Pollucite được phát hiện đầu tiên vào những năm 1800 và được đặt tên theo thần thoại Hy Lạp Pollux.
