Anh - Việt

Bản dịch của từ Pollutants trong tiếng Việt

pollutants

Noun

pollutants (Noun)

/pˈɒljuːtənts/
/ˈpɑɫjətənts/
AI

Nghĩa 01

Một chất liệu có tác động có hại hoặc độc hại đối với các sinh vật sống.

A material that has harmful or poisonous effects on living organisms

Ví dụ
Các nhà máy thải nhiều chất ô nhiễm gây hại cho chất lượng không khí ở thành phố.Factories release many pollutants that harm the air quality in cities.
Chất ô nhiễm không biến mất nhanh chóng sau khi được thải ra môi trường.Pollutants do not disappear quickly after being released into the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những hóa chất hoặc hợp chất có tác động xấu đến không khí, nước hoặc đất.

Chemicals or compounds that adversely affect the air water or soil

Ví dụ
Các nhà máy thải ra nhiều chất ô nhiễm gây hại cho không khí thành phố.Factories release many pollutants that harm city air quality.
Không phải tất cả chất ô nhiễm trong sông đều đến từ các thị trấn gần đó.Not all pollutants in rivers come from nearby towns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chất gây ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm môi trường.

A substance that pollutes something especially the environment

Ví dụ
Các nhà máy thải các chất ô nhiễm làm hại không khí ở các thành phố lớn như Bắc Kinh.Factories release pollutants that harm the air in big cities like Beijing.
Xe cộ không tạo ra ít chất ô nhiễm hơn ở các khu đô thị cũ.Cars do not produce fewer pollutants in old urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh