Bản dịch của từ Polyethylene trong tiếng Việt
Polyethylene

Polyethylene(Noun)
Một loại nhựa tổng hợp nhẹ, dai và dẻo, được tạo thành từ các phân tử ethylene liên kết với nhau. Polyethylene thường được dùng để sản xuất túi nhựa, hộp đựng thực phẩm và các vật liệu đóng gói khác.
A tough light flexible synthetic resin made by polymerizing ethylene chiefly used for plastic bags food containers and other packaging.
一种由乙烯聚合而成的轻质韧性合成树脂,主要用于塑料袋和食品容器等包装材料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Polyethylene(Noun Uncountable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polyethylene là một loại nhựa tổng hợp phổ biến, được sản xuất từ quá trình trùng hợp ethylene. Nó thường được sử dụng để sản xuất bao bì, chai nhựa và vật liệu cách điện. Polyethylene có nhiều dạng khác nhau, bao gồm polyethylene có mật độ thấp (LDPE) và polyethylene có mật độ cao (HDPE), mỗi loại có đặc tính vật lý riêng. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa.
Từ "polyethylene" được hình thành từ hai phần gốc: "poly-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "nhiều" hoặc "đa", và "ethylene", được phát xuất từ tiếng Hy Lạp "aithyln", có nghĩa là "mùi khó chịu", liên quan đến phân tử etylen. Polyethylene là một trong những polymer phổ biến nhất, được phát hiện vào những năm 1930, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhựa, nhờ vào tính chất bền, nhẹ và khả năng chống nước. Sự kết hợp giữa các gốc từ này phản ánh cấu trúc phân tử của polymer, trong đó nhiều đơn vị etylen được liên kết với nhau.
Polyethylene là một từ chuyên ngành có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp, đặc biệt liên quan đến hóa học và vật liệu. Polyethylene thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhựa, tái chế và bảo vệ môi trường, phản ánh mối quan tâm gia tăng đối với vật liệu bền vững.
Họ từ
Polyethylene là một loại nhựa tổng hợp phổ biến, được sản xuất từ quá trình trùng hợp ethylene. Nó thường được sử dụng để sản xuất bao bì, chai nhựa và vật liệu cách điện. Polyethylene có nhiều dạng khác nhau, bao gồm polyethylene có mật độ thấp (LDPE) và polyethylene có mật độ cao (HDPE), mỗi loại có đặc tính vật lý riêng. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa.
Từ "polyethylene" được hình thành từ hai phần gốc: "poly-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "nhiều" hoặc "đa", và "ethylene", được phát xuất từ tiếng Hy Lạp "aithyln", có nghĩa là "mùi khó chịu", liên quan đến phân tử etylen. Polyethylene là một trong những polymer phổ biến nhất, được phát hiện vào những năm 1930, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhựa, nhờ vào tính chất bền, nhẹ và khả năng chống nước. Sự kết hợp giữa các gốc từ này phản ánh cấu trúc phân tử của polymer, trong đó nhiều đơn vị etylen được liên kết với nhau.
Polyethylene là một từ chuyên ngành có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp, đặc biệt liên quan đến hóa học và vật liệu. Polyethylene thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhựa, tái chế và bảo vệ môi trường, phản ánh mối quan tâm gia tăng đối với vật liệu bền vững.
