Bản dịch của từ Pontifical trong tiếng Việt
Pontifical

Pontifical(Noun)
Trong Giáo hội Công giáo Rôma, “pontifical” là một sách lễ nghi của truyền thống phương Tây ghi chép các nghi thức do Giáo hoàng hoặc các giám mục chủ trì và thực hiện (ví dụ: lễ phong chức, lễ rửa tội, các nghi thức linh mục).
In the Roman Catholic Church an office book of the Western Church containing rites to be performed by the Pope or bishops.
教宗或主教的礼仪书
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pontifical(Adjective)
Diễn tả thái độ hoặc cách cư xử kiêu căng, tự cho mình là không thể sai lầm; có vẻ uy quyền, trang nghiêm quá mức.
Characterized by a pompous air of infallibility.
自以为是的,傲慢的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pontifical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pontificalis", có nghĩa là thuộc về đức giáo hoàng hoặc mang tính chất của một vị giáo hoàng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiêu ngạo, kiêu căng hay thể hiện quyền lực trong cách nói hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "pontifical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pontificalis", trong đó "pontifex" nghĩa là "người xây dựng cầu" (từ "pons" nghĩa là cầu). Thuật ngữ này thường liên quan đến chức vụ của Giáo hoàng trong Giáo hội Công giáo, biểu thị quyền lực và chức trách tôn giáo cao quý. Qua thời gian, từ này đã mở rộng nghĩa để chỉ sự nghiêm trang, quyền uy và những hành động hoặc nghi lễ liên quan đến tôn giáo, phản ánh vị thế và sự quý giá của đấng lãnh đạo tinh thần.
Từ "pontifical" ít được sử dụng trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành tôn giáo hoặc khi thảo luận về giáo hội Công giáo. Ngoài ra, từ này thường được dùng để chỉ các hành động hoặc tuyên bố mang tính quyền lực hoặc tối thượng, có thể gặp trong các tài liệu lịch sử hoặc văn hóa. Sự sử dụng của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày là hạn chế.
Họ từ
Từ "pontifical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pontificalis", có nghĩa là thuộc về đức giáo hoàng hoặc mang tính chất của một vị giáo hoàng. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiêu ngạo, kiêu căng hay thể hiện quyền lực trong cách nói hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "pontifical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pontificalis", trong đó "pontifex" nghĩa là "người xây dựng cầu" (từ "pons" nghĩa là cầu). Thuật ngữ này thường liên quan đến chức vụ của Giáo hoàng trong Giáo hội Công giáo, biểu thị quyền lực và chức trách tôn giáo cao quý. Qua thời gian, từ này đã mở rộng nghĩa để chỉ sự nghiêm trang, quyền uy và những hành động hoặc nghi lễ liên quan đến tôn giáo, phản ánh vị thế và sự quý giá của đấng lãnh đạo tinh thần.
Từ "pontifical" ít được sử dụng trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành tôn giáo hoặc khi thảo luận về giáo hội Công giáo. Ngoài ra, từ này thường được dùng để chỉ các hành động hoặc tuyên bố mang tính quyền lực hoặc tối thượng, có thể gặp trong các tài liệu lịch sử hoặc văn hóa. Sự sử dụng của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày là hạn chế.
