Bản dịch của từ Pop gun trong tiếng Việt

Pop gun

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop gun(Phrase)

pˈɑp ɡˈʌn
pˈɑp ɡˈʌn
01

Một loại súng đồ chơi phát ra tiếng “bịch” hoặc “pop” khi bóp cò, thường không bắn được đạn thật (chỉ tạo tiếng và hiệu ứng).

A toy gun that makes a popping sound when fired often not actually firing anything.

发出“啪”的玩具枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pop gun(Noun)

pˈɑp ɡˈʌn
pˈɑp ɡˈʌn
01

Một loại súng đồ chơi bắn ra nút chai (cork) hoặc viên nhỏ bằng lực không khí nén; thường là đồ chơi trẻ em, không phải súng thật.

A toy gun that shoots out a cork or a small pellet by the power of compressed air.

一种玩具枪,通过压缩空气射出软木塞或小弹珠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh