Bản dịch của từ Poppy seeds trong tiếng Việt

Poppy seeds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poppy seeds(Noun)

pˈɒpi sˈiːdz
ˈpɑpi ˈsidz
01

Những hạt nhỏ và tròn của cây anh túc được sử dụng trong nướng bánh và nấu ăn.

Small round seeds of the poppy plant used in baking and cooking

Ví dụ
02

Hạt giống giàu dầu và thường được sử dụng trong các sản phẩm bánh kẹo và bánh mì.

Seeds that are rich in oils and often used in confectionery and bakery products

Ví dụ
03

Hạt được thu hoạch từ quả của cây anh túc, có thể có tác dụng gây nghiện.

The seeds derived from the fruit of the opium poppy which can have narcotic effects

Ví dụ