Bản dịch của từ Positionality trong tiếng Việt
Positionality

Positionality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong xã hội học, “positionality” là vị trí hoặc vai trò mà một người đứng trong mối quan hệ với người khác, thường liên quan đến văn hoá, dân tộc, giới tính hoặc địa vị xã hội; nó ảnh hưởng tới cách họ nhìn nhận và được nhìn nhận trong các tình huống xã hội.
Sociology The occupation or adoption of a particular position in relation to others usually with reference to issues of culture ethnicity or gender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "positionality" đề cập đến vị trí và bối cảnh của một cá nhân trong các mối quan hệ xã hội, ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của họ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu xã hội và tri thức học, nhấn mạnh rằng quan điểm cá nhân không thể tách rời khỏi các yếu tố như chủng tộc, giới tính và tầng lớp xã hội. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ.
Từ "positionality" đề cập đến vị trí và bối cảnh của một cá nhân trong các mối quan hệ xã hội, ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của họ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu xã hội và tri thức học, nhấn mạnh rằng quan điểm cá nhân không thể tách rời khỏi các yếu tố như chủng tộc, giới tính và tầng lớp xã hội. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ.
