Bản dịch của từ Positionality trong tiếng Việt

Positionality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positionality(Noun)

pəzˌɪʃənˈæləti
pəzˌɪʃənˈæləti
01

Tính chất hoặc trạng thái có một vị trí (so với những vật hoặc sự việc khác); cách một thứ đứng hoặc đặt trong mối quan hệ vị trí với các thứ xung quanh.

The fact or quality of having a position in relation to other things.

相对位置的特征或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong xã hội học, “positionality” là vị trí hoặc vai trò mà một người đứng trong mối quan hệ với người khác, thường liên quan đến văn hoá, dân tộc, giới tính hoặc địa vị xã hội; nó ảnh hưởng tới cách họ nhìn nhận và được nhìn nhận trong các tình huống xã hội.

Sociology The occupation or adoption of a particular position in relation to others usually with reference to issues of culture ethnicity or gender.

社会中人与人之间的地位或角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh