Bản dịch của từ Postganglionic trong tiếng Việt
Postganglionic

Postganglionic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về phía sau hạch thần kinh; chỉ các sợi hoặc tế bào thần kinh của hệ thần kinh tự chủ bắt nguồn từ một hạch thần kinh và tận cùng trong mô (ví dụ: cơ, tuyến). Đối lập với “trước hạch” (preganglionic).
Located distal to a ganglion specifically of relating to or designating autonomic nerve fibres and neurons that originate in a ganglion and terminate in the tissues Contrasted with preganglionic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Postganglionic" là một thuật ngữ sinh học mô tả các sợi thần kinh hoặc tế bào cảm ứng nằm sau (hay sau) các hạch thần kinh, chủ yếu trong hệ thần kinh tự chủ. Những sợi này truyền tín hiệu từ hạch thần kinh tới các cơ quan mục tiêu. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm giọng điệu của người nói ở các khu vực khác nhau.
Họ từ
"Postganglionic" là một thuật ngữ sinh học mô tả các sợi thần kinh hoặc tế bào cảm ứng nằm sau (hay sau) các hạch thần kinh, chủ yếu trong hệ thần kinh tự chủ. Những sợi này truyền tín hiệu từ hạch thần kinh tới các cơ quan mục tiêu. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm giọng điệu của người nói ở các khu vực khác nhau.
