Bản dịch của từ Pounding heart trong tiếng Việt

Pounding heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pounding heart(Phrase)

pˈaʊndɪŋ hˈɑːt
ˈpaʊndɪŋ ˈhɝt
01

Cảm giác tim đập nhanh hoặc mạnh thường xuất hiện khi sợ hãi, phấn khích hoặc vận động thể chất.

A rapid or strong heartbeat is often caused by fear, excitement, or physical exertion.

心跳加快或变得强烈,通常是由于害怕、兴奋或身体劳累引起的。

Ví dụ
02

Cảm giác vật lý xuất hiện khi nhịp tim đập mạnh đến mức rõ ràng

A physical sensation occurs when your heart races.

这种身体上的感觉是在心跳加快时产生的。

Ví dụ
03

Một biểu hiện của cường độ cảm xúc thường liên quan đến tình yêu hoặc lo lắng

An expression of intense emotions is often related to love or anxiety.

一种表达情感强烈,常与爱情或焦虑相关的说法

Ví dụ