Bản dịch của từ Powderlike trong tiếng Việt

Powderlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powderlike(Adjective)

pˈaʊdəlˌaɪk
ˈpaʊdɝˌɫaɪk
01

Mịn và khô, có kết cấu hoặc độ đồng nhất tương tự như các chất bột.

Fine and dry in texture or consistency similar to powdered substances

Ví dụ
02

Có hình dáng hoặc có các đặc điểm giống như bột

Resembling or having the characteristics of powder

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mô tả những chất có vẻ ngoài nhẹ nhàng, bông xốp hoặc bụi bặm.

Often used to describe substances that have a light fluffy or dusty appearance

Ví dụ