Bản dịch của từ Powderlike trong tiếng Việt
Powderlike
Adjective

Powderlike(Adjective)
pˈaʊdəlˌaɪk
ˈpaʊdɝˌɫaɪk
01
Mịn và khô, có kết cấu hoặc độ đồng nhất tương tự như các chất bột.
Fine and dry in texture or consistency similar to powdered substances
Ví dụ
02
Có hình dáng hoặc có các đặc điểm giống như bột
Resembling or having the characteristics of powder
Ví dụ
