Bản dịch của từ Pre-check trong tiếng Việt

Pre-check

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-check(Verb)

prˈɛtʃɛk
ˈpriˈtʃɛk
01

Để thực hiện kiểm tra trước

To perform a check in advance

Ví dụ
02

Để xác minh tính chính xác hoặc sự sẵn sàng của một cái gì đó trước khi sử dụng hoặc phê duyệt cuối cùng

To verify the correctness or readiness of something prior to use or final approval

Ví dụ
03

Kiểm tra hoặc thử nghiệm một cái gì đó trước khi kiểm tra chính thức

To inspect or test something before its official examination

Ví dụ