Bản dịch của từ Pre-recorded radio trong tiếng Việt
Pre-recorded radio
Noun [U/C]

Pre-recorded radio(Noun)
prˈiːrɪkˌɔːdɪd ʐˈeɪdɪˌəʊ
ˈprɛrəˈkɔrdɪd ˈrɑdioʊ
01
Một bản ghi âm của chương trình phát sóng trên radio được thực hiện trước khi nó được phát sóng.
A recording of a radio broadcast made prior to its transmission
Ví dụ
Ví dụ
