Bản dịch của từ Pre-recorded radio trong tiếng Việt

Pre-recorded radio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-recorded radio(Noun)

prˈiːrɪkˌɔːdɪd ʐˈeɪdɪˌəʊ
ˈprɛrəˈkɔrdɪd ˈrɑdioʊ
01

Một bản ghi âm của chương trình phát sóng trên radio được thực hiện trước khi nó được phát sóng.

A recording of a radio broadcast made prior to its transmission

Ví dụ
02

Việc thực hiện sản xuất nội dung radio không phải phát trực tiếp.

The practice of creating radio content that is not live

Ví dụ
03

Một chương trình phát thanh đã được ghi sẵn để phát sóng sau này.

A radio program that has been recorded in advance for later broadcast

Ví dụ